Nghĩa tiếng Việt
hai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói
Âm Hán Việt
tiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 9 nét
荐 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 存 (Tồn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho nghĩa liên quan đến cỏ/đồ dâng lên bằng thực vật, 存 cho âm (jiàn ~ tồn).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ để chỉ hành động tiến cử hoặc giới thiệu ai đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiến": cỏ 艹 (thảo) còn tồn 存 (tồn) — đưa lên dâng lên như dâng cỏ tươi, 荐 là tiến cử giới thiệu.
Gương Hán-Việt
tiến trong '推荐 thôi tiến' (tiến cử, đề xuất)
Mở khoá kiến thức
Biết 荐 (tiến) mở khoá: 推荐 (tiến cử, đề xuất), 荐举 (tiến cử), 自荐 (tự tiến cử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 荐 (phồn thể 薦) là chữ hình thanh (psc): 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 存 (tồn, biểu âm). Nghĩa gốc là dâng lên cỏ (để tế thần, để ăn). Sau mở rộng sang nghĩa 'tiến cử, giới thiệu' — như dâng người lên trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师向学校推荐了他。
Thầy giáo tiến cử anh ấy với nhà trường.
- 你有什么书想推荐?
Bạn có cuốn sách nào muốn giới thiệu không?
- 他毛遂自荐参加了项目。
Anh ấy tự giới thiệu bản thân tham gia dự án.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.