Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đề nghị
Câu ví dụ
- 这是推荐
Đây là đề nghị
- 我喜欢推荐
Tôi thích 推荐
- 有推荐
Có 推荐
- 没有推荐
Không có 推荐
Kết hợp thường gặp
- 很推荐
很 推荐
- 非常推荐
非常 推荐
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.