Từ vựng tiếng Trung
tuī*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

đề nghị

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: đề nghị

Câu ví dụ

  • 这是推荐Zhè shì 推荐 thanh 4

    Đây là đề nghị

  • 我喜欢推荐Wǒ xǐhuān 推荐 thanh 3

    Tôi thích 推荐

  • 有推荐Yǒu 推荐 thanh 3

    Có 推荐

  • 没有推荐Méiyǒu 推荐 thanh 2

    Không có 推荐

Kết hợp thường gặp

  • 很推荐很 推荐 thanh 5

    很 推荐

  • 非常推荐非常 推荐 thanh 5

    非常 推荐

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.