Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tājiàn

Nghĩa tiếng Việt

được người khác tiến cử

Âm Hán Việt

tha tiến

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc được người khác giới thiệu hoặc đề cử

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tha tiến

Từng chữ

  • thanó; khác
  • tiếnhai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次参选,可以他荐,也可以自荐。Zhè cì cānxuǎn, kěyǐ tājiàn, yě kěyǐ zìjiàn thanh 4

    Lần bầu cử này có thể được người khác tiến cử, cũng có thể tự tiến cử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.