Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng khi tự đề xuất bản thân cho một công việc hoặc nhiệm vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mao toại tự tiến
Từng chữ
- 毛maosợi lông
- 遂toạibèn (trợ từ)
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 荐tiếnhai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他毛遂自荐担任了这次活动的负责人。
Anh ấy tự tiến cử mình làm người phụ trách hoạt động lần này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.