Nghĩa tiếng Việt
bèn (trợ từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遂 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi) + 㒸 (Toại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ sự tiến hành, toại cho âm. Bộ phận âm 㒸 vốn chứa hình lợn nhưng đó chỉ là thành phần biểu âm.
Hán-Việt: toại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toại": đi (辶) đến đích (㒸) — toại nguyện, toại chí, đi đến nơi và hoàn thành tâm nguyện.
Gương Hán-Việt
toại nguyện (遂愿 – như nguyện), toại tâm (遂心 – theo ý muốn)
Mở khoá kiến thức
Biết 遂 mở khoá: 遂心 (toại tâm – như ý), 遂愿 (toại nguyện), 功遂身退 (công thành thân thoái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 遂 là hình thanh: 辵 (đi, biểu nghĩa) + 㒸 (biểu âm). Phần âm 㒸 vốn không liên quan đến lợn — lợn chỉ là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là hoàn thành, thực hiện xong; sau thêm nghĩa thuận theo, theo đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他终于遂了心愿。
Cuối cùng anh ấy đã toại nguyện.
- 功遂身退是智慧的体现。
Công thành thân thoái là biểu hiện của trí tuệ.
- 事情进展顺遂。
Công việc tiến triển thuận lợi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.