Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi miêu tả điều gì đó diễn ra theo ý muốn, mong muốn. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'toại tâm'.
Câu ví dụ
- 事事遂心
Việc gì cũng được như ý
- 祝你事事遂心
Chúc em việc gì cũng như ý
- 不太遂心
Không được như ý lắm
- 遂心如意
Hoàn toàn như ý muốn
- 工作遂心
Công việc thuận lợi, như ý
Kết hợp thường gặp
- 遂心的生活
cuộc sống như ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.