Nghĩa tiếng Việt
con ngài; đất Thục, nước Thục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜀 là chữ có nguồn gốc phức tạp. Wiktionary cho biết thành phần trên (𦉶) ban đầu là mắt lớn (目) với móc câu, gợi ý "nhìn chằm chằm" hay "đơn độc". Phần 虫 (trùng) thêm vào từ thời Tây Chu để ghi địa danh nước Thục. Shuowen tái phân tích thành tượng hình con tằm. Cấu trúc không rõ hội ý hay hình thanh.
Hán-Việt: thục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thục": con sâu (虫) trong lưới (罒) — nước Thục xứ Tứ Xuyên, nơi con tằm nhả tơ dệt lụa nổi tiếng cổ đại.
Gương Hán-Việt
thục trong "Thục Hán" — nước Thục thời Tam Quốc, đất của Lưu Bị
Mở khoá kiến thức
Biết 蜀 mở khoá: 蜀汉 (Thục Hán — nước của Lưu Bị thời Tam Quốc), 蜀道 (Thục đạo — đường Thục nổi tiếng hiểm trở), 独 (đồng gốc?).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蜀 có nguồn gốc phức tạp: thành phần trên (𦉶) trong giáp cốt Thương là mắt lớn (目) với móc — có thể là nguyên tự của 獨 (đơn độc) hoặc 矚 (nhìn chăm chú). Phần 虫 (trùng) được thêm vào từ thời Tây Chu khi dùng làm địa danh Shu (nước Thục). Shuowen Jiezi tái phân tích thành con tằm. Giáp cốt văn, kim văn, đại triện và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜀汉是三国时期刘备建立的政权。
Thục Hán là chính quyền do Lưu Bị lập ra thời Tam Quốc.
- 蜀道之难,难于上青天。
Đường Thục gian nan, còn khó hơn lên trời xanh.
- 四川古称蜀地,文化底蕴深厚。
Tứ Xuyên xưa gọi là đất Thục, văn hoá chiều sâu phong phú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.