Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi; đậu (chim); cái giường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栖 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định liên quan đến cây, 西 cho âm qī gần với thê.
Hán-Việt: thê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thê": cành Cây (木) phía Tây (西) lúc hoàng hôn — chim Thê đậu trên cành cây, yên nghỉ sau ngày dài.
Gương Hán-Việt
thê trong "thê lương" (buồn bã), "thê thảm" — 栖 nghĩa khác nhưng âm thê gợi cảnh hoàng hôn buồn
Mở khoá kiến thức
Biết 栖 mở khoá: 两栖 (lưỡng cư), 栖息 (trú ngụ, đậu nghỉ), 栖居 (cư trú).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 栖 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 西 biểu âm. Nghĩa: đậu (chim đậu trên cây), ở lại nghỉ ngơi — hình ảnh chim đậu trên cành cây lúc chiều tà.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 青蛙是两栖动物。
Ếch là động vật lưỡng cư.
- 鸟儿在枝头栖息。
Chim đậu nghỉ trên cành cây.
- 他们在山中栖居多年。
Họ cư trú trong núi nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.