Từ vựng tiếng Trung
liǎng*qī

Nghĩa tiếng Việt

Lưỡng thê — lưỡng cư, sống được ở cả môi trường nước và cạn. Mở rộng nghĩa: người hoặc sự vật hoạt động được ở hai lĩnh vực khác nhau.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

7 nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc dùng trong sinh học (lưỡng cư); nghĩa mở rộng chỉ người/vật hoạt động ở hai lĩnh vực.

Câu ví dụ

  • 青蛙是两栖动物。Qīngwā shì liǎngqī dòngwù. thanh 1

    Ếch là động vật lưỡng cư.

  • 她是一位两栖演员,既演电影又唱歌。Tā shì yī wèi liǎngqī yǎnyuán, jì yǎn diànyǐng yòu chànggē. thanh 1

    Cô ấy là diễn viên kiêm ca sĩ, hoạt động ở cả hai lĩnh vực.

  • 两栖作战是现代军事的重要战略。Liǎngqī zuòzhàn shì xiàndài jūnshì de zhòngyào zhànlüè. thanh 3

    Chiến đấu lưỡng thê (đổ bộ) là chiến lược quân sự quan trọng hiện đại.

  • 两栖植物能在水中和陆地上生长。Liǎngqī zhíwù néng zài shuǐ zhōng hé lùdì shàng shēngzhǎng. thanh 3

    Thực vật lưỡng cư có thể sinh trưởng cả dưới nước lẫn trên cạn.

Kết hợp thường gặp

  • 两栖动物liǎngqī dòngwù thanh 3

    động vật lưỡng cư

  • 两栖作战liǎngqī zuòzhàn thanh 3

    tác chiến đổ bộ lưỡng thê

  • 两栖演员liǎngqī yǎnyuán thanh 3

    diễn viên kiêm ca sĩ (hoạt động hai lĩnh vực)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.