Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc dùng trong sinh học (lưỡng cư); nghĩa mở rộng chỉ người/vật hoạt động ở hai lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 青蛙是两栖动物。
Ếch là động vật lưỡng cư.
- 她是一位两栖演员,既演电影又唱歌。
Cô ấy là diễn viên kiêm ca sĩ, hoạt động ở cả hai lĩnh vực.
- 两栖作战是现代军事的重要战略。
Chiến đấu lưỡng thê (đổ bộ) là chiến lược quân sự quan trọng hiện đại.
- 两栖植物能在水中和陆地上生长。
Thực vật lưỡng cư có thể sinh trưởng cả dưới nước lẫn trên cạn.
Kết hợp thường gặp
- 两栖动物
động vật lưỡng cư
- 两栖作战
tác chiến đổ bộ lưỡng thê
- 两栖演员
diễn viên kiêm ca sĩ (hoạt động hai lĩnh vực)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.