Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi; đậu (chim); cái giường
Âm Hán Việt
thê, tây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
栖 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định liên quan đến cây, 西 cho âm qī gần với thê.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ chim đậu trên cây hoặc người tìm nơi trú ngụ, sinh sống.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thê, tây
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thê": cành Cây (木) phía Tây (西) lúc hoàng hôn — chim Thê đậu trên cành cây, yên nghỉ sau ngày dài.
Gương Hán-Việt
thê trong "thê lương" (buồn bã), "thê thảm" — 栖 nghĩa khác nhưng âm thê gợi cảnh hoàng hôn buồn
Mở khoá kiến thức
Biết 栖 mở khoá: 两栖 (lưỡng cư), 栖息 (trú ngụ, đậu nghỉ), 栖居 (cư trú).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 栖 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 西 biểu âm. Nghĩa: đậu (chim đậu trên cây), ở lại nghỉ ngơi — hình ảnh chim đậu trên cành cây lúc chiều tà.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 青蛙是两栖动物。
Ếch là động vật lưỡng cư.
- 鸟儿在枝头栖息。
Chim đậu nghỉ trên cành cây.
- 他们在山中栖居多年。
Họ cư trú trong núi nhiều năm.
- 小鸟在树枝上栖息。
- 很多人选择栖身于城市。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.