Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ động vật lưỡng cư hoặc các phương tiện quân sự lưỡng dụng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lưỡng, lượng, lạng thê
Từng chữ
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 栖thênghỉ ngơi; đậu (chim); cái giường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc dùng trong sinh học (lưỡng cư); nghĩa mở rộng chỉ người/vật hoạt động ở hai lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 青蛙是两栖动物。
Ếch là động vật lưỡng cư.
- 她是一位两栖演员,既演电影又唱歌。
Cô ấy là diễn viên kiêm ca sĩ, hoạt động ở cả hai lĩnh vực.
- 两栖作战是现代军事的重要战略。
Chiến đấu lưỡng thê (đổ bộ) là chiến lược quân sự quan trọng hiện đại.
- 两栖植物能在水中和陆地上生长。
Thực vật lưỡng cư có thể sinh trưởng cả dưới nước lẫn trên cạn.
Kết hợp thường gặp
- 两栖动物
động vật lưỡng cư
- 两栖作战
tác chiến đổ bộ lưỡng thê
- 两栖演员
diễn viên kiêm ca sĩ (hoạt động hai lĩnh vực)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.