Từ vựng tiếng Trung
zèng

Nghĩa tiếng Việt

tặng, biếu

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赠 là chữ hình thanh: 贝/貝 (Bối) biểu nghĩa — tài vật; 曾 (Tằng) biểu âm. Nghĩa gốc: tặng tài vật cho người khác.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zèng/tặng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tặng": của cải 贝 từng 曾 dành tặng — tằng đã tặng, vật phẩm từng được trao tay.

Gương Hán-Việt

"tặng" trong "tặng phẩm", "quyên tặng"

Mở khoá kiến thức

Biết 赠 (tặng) mở khoá: 赠送 (tặng), 捐赠 (quyên góp), 馈赠 (tặng biếu trang trọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赠 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 赠 (phồn thể 贈) là hình thanh: 貝 (tài vật, biểu nghĩa) + 曾 (biểu âm). Nghĩa gốc: tặng biếu. Mở rộng: tặng quà (赠送), quyên góp (捐赠).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他赠送了一本书给我。Tā zèngsòng le yī běn shū gěi wǒ. thanh 1

    Anh ấy tặng cho tôi một cuốn sách.

  • 企业向学校捐赠了电脑。Qǐyè xiàng xuéxiào juānzèng le diànnǎo. thanh 3

    Doanh nghiệp quyên góp máy tính cho trường học.

  • 节日里互赠礼物是传统。Jiérì lǐ hù zèng lǐwù shì chuántǒng. thanh 2

    Tặng quà cho nhau trong ngày lễ là truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ phận 曾, âm zēng gần zèng

  • 曾 là biểu âm trong 赠, phần lớn hình dạng giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.