Từ vựng tiếng Trung
zèng

Nghĩa tiếng Việt

tặng, biếu

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贈 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: vật quý/tiền tệ) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. 貝 gợi vật được trao tặng, 曾 cho âm zèng.

Hán-Việt: tặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tặng": 貝 (vật quý) + 曾 (tằng — âm) → 贈 là đem vật quý biếu tặng người khác từ lòng thành.

Gương Hán-Việt

tặng — dùng trong "tặng quà" (贈品), "tặng biệt" (贈別), "tặng đáp" (贈答)

Mở khoá kiến thức

Biết 贈 mở khoá: 贈品 (tặng phẩm), 贈別 (tặng khi chia tay), 致贈 (trân trọng tặng), 捐贈 (quyên tặng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 贈 là chữ hình thanh gồm 貝 (tiền tệ/vật quý — biểu nghĩa) và 曾 (biểu âm). Nghĩa: tặng quà, biếu. Tiểu triện có ảnh. Từ ghép phong phú: 贈品, 贈別, 贈答, 致贈, 惠贈, 饋贈.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他們互贈禮物以表心意。Tāmen hù zèng lǐwù yǐ biǎo xīnyì. thanh 1

    Họ tặng quà cho nhau để bày tỏ tấm lòng.

  • 這本書是朋友贈給我的。Zhè běn shū shì péngyǒu zèng gěi wǒ de. thanh 4

    Quyển sách này là bạn tặng cho tôi.

  • 公司贈品活動吸引很多顧客。Gōngsī zèngpǐn huódòng xīyǐn hěn duō gùkè. thanh 1

    Chương trình tặng quà của công ty thu hút rất nhiều khách hàng.

  • 捐贈善款幫助貧困兒童。Juānzèng shànkuǎn bāngzhù pínkùn értóng. thanh 1

    Quyên góp tiền từ thiện giúp đỡ trẻ em nghèo khó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 贈, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm zēng, nghĩa khác (tăng thêm), bộ 土 thay bộ 貝

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.