Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zèng*yán赠

Nghĩa tiếng Việt

lời tặng, lời khuyên (khi chia tay, tốt nghiệp)

Âm Hán Việt

tặng ngôn

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

16 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ làm tân ngữ cho các động từ như viết hoặc để lại khi chia tay

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tặng ngôn

Từng chữ

  • 赠tặngtặng, biếu
  • 言ngônnói; lời nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师在毕业典礼上给了我们许多赠言。Lǎoshī zài bìyè diǎnlǐ shàng gěile wǒmen xǔduō zèngyán. thanh 3
  • 这本书的扉页有作者的赠言。Zhè běn shū de fēiyè yǒu zuòzhě de zèngyán. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.