Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay đi kèm với các từ chỉ sự thống nhất hoặc bất nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngôn hành
Từng chữ
- 言ngônnói; lời nói
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa言行 thường dùng trong cụm 言行一致 (nhất quán) hoặc 言行举止 (cả thái độ). Nhấn mạnh sự phù hợp giữa nói và làm.
Câu ví dụ
- 言行一致
Lời nói và hành động nhất quán
- 注意言行
Chú ý lời nói việc làm
- 言行举止
Lời nói, việc làm và cử chỉ
Kết hợp thường gặp
- 言行
lời nói việc làm
- 言行不一
vừa nói vừa làm không giống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.