Từ vựng tiếng Trung
zēng

Nghĩa tiếng Việt

cái lưới đánh cá

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罾 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 网 xác định nghĩa loại dụng cụ đánh cá hình lưới; 曾 cho âm.

Hán-Việt: tăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăng": bộ 网 (lưới) + 曾 cho âm — hình dung chiếc lưới vuông to "tăng" dần khi đầy cá kéo lên bờ.

Gương Hán-Việt

tăng trong ngư cụ cổ — lưới đánh cá hình vuông

Mở khoá kiến thức

Biết 罾 mở khoá vốn từ ngư nghiệp cổ đại; thường gặp trong thơ ca dân gian miền sông nước Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罾 seal 1
Tiểu triện

罾 là loại lưới đánh cá hình vuông lớn, được buộc vào bốn góc cần trúc và thả xuống sông rồi kéo lên — kiểu ngư cụ phổ biến ở miền nam Trung Quốc. Wiktionary phân tích: 网 (lưới, biểu nghĩa) + 曾 (biểu âm) theo cấu trúc hình thanh. Tiểu triện đã có dạng gần với chữ hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 渔夫用罾捕鱼,收获颇丰。yúfū yòng zēng bǔ yú, shōuhuò pōfēng. thanh 2

    Ngư dân dùng lưới tăng bắt cá, thu hoạch khá nhiều.

  • 河边架着几张罾网。hé biān jià zhe jǐ zhāng zēng wǎng. thanh 2

    Bên bờ sông dựng mấy tấm lưới tăng.

  • 古诗中常提到罾鱼之乐。gǔ shī zhōng cháng tí dào zēng yú zhī lè. thanh 3

    Thơ cổ thường nhắc đến niềm vui buông lưới bắt cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zēng, cùng thành phần 曾, nhưng bộ 土 khác

  • cùng âm zèng (gần), nghĩa "tặng" hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.