Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

áp mặt vào; ẩn nấp; bái phục, tuân theo

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伏 = 亻 (Nhân: người) + 犬 (Khuyển: chó). Chữ hội ý (ic): người (亻) ngồi xuống theo tư thế của chó (犬) — phủ phục, cúi đầu, ẩn náu. Rất trực quan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phục": người (亻) nằm phục như chó (犬) — phục kích, phục tùng, phủ phục dưới đất.

Gương Hán-Việt

"phục" trong "phục kích", "phục tùng", "phục vụ" — tiếng Việt dùng rất rộng rãi, đồng nghĩa.

Mở khoá kiến thức

Biết 伏 mở khoá: 埋伏 (phục kích), 起伏 (lên xuống), 伏法 (bị xử tử, phục pháp), 三伏 (ba mùa nóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伏 bronze 1
Kim văn
伏 silk 1
Bạch thư
伏 bigseal 1
Đại triện
伏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 伏 là chữ hội ý: 人 (người) + 犬 (chó) — người ở tư thế như chó phủ phục. Nghĩa gốc: cúi mình, phủ phục. Mở rộng: ẩn núp (埋伏), chịu đựng (伏法), phục kích; mùa nóng nhất (三伏天).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵埋伏在草丛中。shìbīng máifú zài cǎocóng zhōng. thanh 4

    Binh sĩ phục kích trong bụi cỏ.

  • 山路起伏不平。shānlù qǐfú bùpíng. thanh 1

    Đường núi lên xuống gập ghềnh.

  • 罪犯已经伏法。zuìfàn yǐjīng fúfǎ. thanh 4

    Tên tội phạm đã bị xử tử.

  • 他趴伏在地上。tā pāfú zài dìshàng. thanh 1

    Anh ấy phủ phục xuống đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "phục", nghĩa quần áo/phục tùng — rất dễ nhầm

  • cùng âm fú, nghĩa đỡ/giúp đỡ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.