Nghĩa tiếng Việt
lan can
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栏 là giản thể của 欄, rút gọn 闌 thành 兰. 木 (Mộc) biểu nghĩa — gỗ làm lan can, hàng rào; 兰 (Lan) biểu âm. Nghĩa gốc: lan can, hàng rào gỗ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lán/cột
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lan": gỗ 木 chắn lan 兰 hoa — hàng rào lan can bằng gỗ, chuyên mục lan rộng từng trang.
Gương Hán-Việt
"lan" trong "lan can" (栏杆), "chuyên mục" (栏目)
Mở khoá kiến thức
Biết 栏 (lan) mở khoá: 栏目 (chuyên mục), 专栏 (cột chuyên đề), 栏杆 (lan can), 护栏 (hàng rào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
栏 là giản thể của 欄. Wiktionary ghi rút gọn 闌 thành 兰. 欄 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 闌 (biểu âm). Nghĩa gốc: thanh rào, lan can. Mở rộng: mục, chuyên mục (栏目).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个节目的栏目很受欢迎。
Chuyên mục của chương trình này rất được yêu thích.
- 楼梯旁边有安全栏杆。
Cạnh cầu thang có lan can an toàn.
- 他在报纸上有专栏。
Ông ấy có chuyên mục riêng trên báo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.