Từ vựng tiếng Trung
kuāng

Nghĩa tiếng Việt

cái khung

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

框 là chữ hình thanh: 木 (Mộc) biểu nghĩa — gỗ làm khung; 匡 (Khuông) biểu âm. Nghĩa gốc: khung gỗ. Mở rộng: khung bất kỳ chất liệu, framework.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuàng/khung

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khung": gỗ 木 khuông 匡 đóng khung — khung gỗ, khuông khổ định hình.

Gương Hán-Việt

"khung" trong "khung ảnh", "khung kiến trúc" (框架)

Mở khoá kiến thức

Biết 框 (khung) mở khoá: 框架 (khung, framework), 相框 (khung ảnh), 门框 (khung cửa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 框 không có giải thích glyph cổ chi tiết. Cấu trúc: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 匡 (biểu âm). Nghĩa gốc: khung gỗ. Mở rộng: khung cửa (门框), khung ảnh (相框), kiến trúc (框架).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这幅画挂在精美的相框里。Zhè fú huà guà zài jīngměi de xiàngkuàng lǐ. thanh 4

    Bức tranh này được treo trong khung ảnh tinh tế.

  • 这个项目缺乏整体框架。Zhège xiàngmù quēfá zhěngtǐ kuàngjià. thanh 4

    Dự án này thiếu framework tổng thể.

  • 别被条条框框束缚了思维。Bié bèi tiáotiáo kuàngkuàng shùfù le sīwéi. thanh 2

    Dung quy tắc cứng nhắc trói buộc tư duy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuàng, đều là hình hộp/khuôn

  • 匡 là biểu âm trong 框, bên phải giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.