Nghĩa tiếng Việt
cái khung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
框 là chữ hình thanh: 木 (Mộc) biểu nghĩa — gỗ làm khung; 匡 (Khuông) biểu âm. Nghĩa gốc: khung gỗ. Mở rộng: khung bất kỳ chất liệu, framework.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuàng/khung
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khung": gỗ 木 khuông 匡 đóng khung — khung gỗ, khuông khổ định hình.
Gương Hán-Việt
"khung" trong "khung ảnh", "khung kiến trúc" (框架)
Mở khoá kiến thức
Biết 框 (khung) mở khoá: 框架 (khung, framework), 相框 (khung ảnh), 门框 (khung cửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 框 không có giải thích glyph cổ chi tiết. Cấu trúc: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 匡 (biểu âm). Nghĩa gốc: khung gỗ. Mở rộng: khung cửa (门框), khung ảnh (相框), kiến trúc (框架).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.