Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con hồ ly, con cáo

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狐 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 瓜 (Qua, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 chỉ đây là loài động vật có vú, phần 瓜 cho âm hú. 狐 chỉ con cáo — loài vật được coi là tinh quái trong văn hóa Á Đông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": 犭 (thú) ăn dưa 瓜 — con cáo hồ ly tinh quái, khéo léo như kẻ trộm dưa ban đêm.

Gương Hán-Việt

hồ ly (cáo), hồ nghi (nghi ngờ)

Mở khoá kiến thức

Biết 狐 mở khoá: hồ ly (狐狸 — con cáo), hồ nghi (狐疑 — nghi ngờ, do dự), cáo tinh (狐狸精).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狐 là chữ hình thanh: bộ 犬/犭 (khuyển, thú) biểu nghĩa, phần 瓜 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 犬 + 瓜 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa: con cáo; văn hóa Trung Hoa coi cáo là linh vật biến hóa, tinh ranh — 狐狸精 (cáo tinh) là hình tượng phụ nữ quyến rũ dùng mưu mô.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狐狸以狡猾著称。húli yǐ jiǎohuá zhùchēng. thanh 2

    Con cáo nổi tiếng với sự xảo quyệt.

  • 他对这件事狐疑不定。tā duì zhè jiàn shì húyí bù dìng. thanh 1

    Anh ấy nghi ngờ không quyết về chuyện này.

  • 狐假虎威是个著名成语。hú jiǎ hǔ wēi shì gè zhùmíng chéngyǔ. thanh 2

    'Cáo mượn oai hùm' là thành ngữ nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hú, nghĩa râu; họ Hồ — dễ nhầm

  • cùng âm hú, nghĩa hồ nước

  • cùng bộ thú, là hổ — dùng cùng nhau trong 狐假虎威

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.