Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
誉 = 與/兴 (Hưng/Dư, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ danh tiếng qua lời ca ngợi, 與 cho âm đọc (phồn thể 譽 dùng 與).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dự": lời (言) hưng thịnh ca ngợi (兴/與-âm) — dự phần vào vinh dự, danh dự được mọi người ca ngợi.
Gương Hán-Việt
"dự" trong "vinh dự", "danh dự", "uy dự" — danh thơm được người đời ca tụng
Mở khoá kiến thức
Biết 誉 (dự) mở khoá: 荣誉 (vinh dự), 信誉 (uy tín), 名誉 (danh dự), 声誉 (danh tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
誉 (giản thể của 譽) là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 與 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là ca ngợi bằng lời. Từ đó mở rộng sang "danh tiếng, vinh dự". Thấy trong đại triện. Dạng giản thể dùng 兴 thay 與.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他为国家赢得了荣誉。
Anh ấy đã giành vinh dự cho đất nước.
- 这家公司有很好的信誉。
Công ty này có uy tín rất tốt.
- 保护名誉权是公民的权利。
Bảo vệ quyền danh dự là quyền của công dân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.