Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yù*wéi誉

Nghĩa tiếng Việt

được ca ngợi là, được tôn vinh là, được mệnh danh là

Âm Hán Việt

dự vi

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

13 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong câu bị động hoặc cấu trúc chữ 被 để chỉ việc được vinh danh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dự vi

Từng chữ

  • 誉dựkhen ngợi
  • 为vibởi vì; giúp cho

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他被誉为当今最伟大的画家之一。Tā bèi yù wéi dāngjīn zuì wěidà de huàjiā zhī yī. thanh 1
  • 这个城市被誉为“东方威尼斯”。Zhège chéngshì bèi yù wéi "Dōngfāng Wēinísī". thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.