Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi

Âm Hán Việt

dự

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 誉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

誉 = 與/兴 (Hưng/Dư, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ danh tiếng qua lời ca ngợi, 與 cho âm đọc (phồn thể 譽 dùng 與).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ tiếng tăm hoặc làm động từ trong các từ ghép mang nghĩa ca ngợi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dự": lời (言) hưng thịnh ca ngợi (兴/與-âm) — dự phần vào vinh dự, danh dự được mọi người ca ngợi.

Gương Hán-Việt

"dự" trong "vinh dự", "danh dự", "uy dự" — danh thơm được người đời ca tụng

Mở khoá kiến thức

Biết 誉 (dự) mở khoá: 荣誉 (vinh dự), 信誉 (uy tín), 名誉 (danh dự), 声誉 (danh tiếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誉 bigseal 1
Đại triện

誉 (giản thể của 譽) là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 與 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là ca ngợi bằng lời. Từ đó mở rộng sang "danh tiếng, vinh dự". Thấy trong đại triện. Dạng giản thể dùng 兴 thay 與.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为国家赢得了荣誉。Tā wèi guójiā yíngdé le róngyù. thanh 1

    Anh ấy đã giành vinh dự cho đất nước.

  • 这家公司有很好的信誉。Zhè jiā gōngsī yǒu hěn hǎo de xìnyù. thanh 4

    Công ty này có uy tín rất tốt.

  • 保护名誉权是公民的权利。Bǎohù míngyùquán shì gōngmín de quánlì. thanh 3

    Bảo vệ quyền danh dự là quyền của công dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần nhau; 誊 là chép lại (bộ ngôn khác cấu trúc), 誉 là vinh dự

  • 誉 chứa 兴 ở trên; 兴 đơn thuần là hưng thịnh, phấn khởi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.