Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc sản phẩm, đi với các động từ như bảo vệ, gây tổn hại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tín dự
Từng chữ
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 誉dựkhen ngợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 企业的信誉是其生存和发展的根本。
Uy tín của doanh nghiệp là nền tảng cho sự sinh tồn và phát triển của nó.
- 频繁违约会严重损害个人的商业信誉。
Thường xuyên vi phạm hợp đồng sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín thương mại cá nhân.
- 这家百年老店凭借优良信誉赢得了顾客。
Cửa hàng trăm tuổi này đã giành được khách hàng nhờ vào uy tín xuất sắc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.