Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như đạt được, giành lấy hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vinh dự
Từng chữ
- 荣vinhvinh, vinh dự, vinh hoa
- 誉dựkhen ngợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vinh dự
Câu ví dụ
- 这份荣誉属于我们整个团队。
Vinh dự này thuộc về toàn bộ đội ngũ của chúng tôi.
- 他为国家赢得了至高无上的荣誉。
Anh ấy đã mang lại vinh dự tối cao cho đất nước.
- 我们要珍惜集体荣誉。
Chúng ta phải trân trọng vinh dự tập thể.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.