Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

lũ, bọn, chúng; hàng xe, dãy xe; ví, so sánh; thế hệ, lớp người; hạng, lớp

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輩 = 車 (Xa, biểu nghĩa) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu 車 (xe) biểu nghĩa gợi ý về hàng xe xếp thành dãy, từ đó mở rộng sang nghĩa 'thế hệ, lớp người, hàng lớp'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bối": 車 (xe) xếp hàng dài — hàng xe nối nhau như các thế hệ BỐI (nối tiếp nhau), mỗi thế hệ là một lớp BỐI.

Gương Hán-Việt

bối trong 'tiền bối' (đàn anh/chị), 'hậu bối' (đàn em), 'bối phận' (thứ bậc thế hệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 輩 mở khoá: 前輩 (tiền bối), 晚輩 (hậu bối), 長輩 (bề trên), 同輩 (đồng lứa), 輩分 (thứ bậc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輩 seal 1
Tiểu triện
輩 liushutong 1輩 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 車 biểu nghĩa, 非 biểu âm. Nghĩa gốc là 'dãy xe xếp hàng', mở rộng sang 'thế hệ, lớp người, hạng'. 輩 hiện dùng phổ biến trong 輩分 (thứ bậc thế hệ), 晚輩 (thế hệ sau), 前輩 (tiền bối). Có tiểu triện và Lục thư thông trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是我的前輩,經驗豐富。tā shì wǒ de qiánbèi, jīngyàn fēngfù. thanh 1

    Anh ấy là tiền bối của tôi, giàu kinh nghiệm.

  • 我們要尊重長輩。wǒmen yào zūnzhòng zhǎngbèi. thanh 3

    Chúng ta phải tôn trọng bề trên.

  • 年輕一輩要向老前輩學習。niánqīng yī bèi yào xiàng lǎo qiánbèi xuéxí. thanh 2

    Thế hệ trẻ phải học hỏi từ các tiền bối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辈 là giản thể của 輩, hình dạng đơn giản hơn

  • cùng âm Hán-Việt 'bối', 背 là lưng/phản bội

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.