Nghĩa tiếng Việt
biên soạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
編 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) + 扁 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mịch gợi hành động đan/dệt bằng sợi chỉ, phần 扁 cho âm đọc biān. Gốc nghĩa là kết nối các sợi thành sách bằng cách đóng gáy.
Hán-Việt: biên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biên": Sợi chỉ (糸) kết nối (扁 — dẹt, bện lại) — 編 là đan dệt, kết sách bằng dây: 編寫 (biên soạn), 編輯 (biên tập), 編制 (biên chế).
Gương Hán-Việt
biên — trong tiếng Việt: 'biên soạn', 'biên tập', 'biên chế', 'biên khảo' đều từ gốc Hán-Việt này
Mở khoá kiến thức
Biết 編 mở khoá toàn bộ từ nghề nghiệp xuất bản: 編輯 (biên tập), 編寫 (biên soạn), 編導 (biên đạo), 編制 (biên chế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 糸 (sợi chỉ, biểu nghĩa) + 扁 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'kết sách bằng sợi chỉ' — thời cổ đại người Hán dùng dây buộc các thanh tre/gỗ lại thành sách (竹簡). Từ đó 編 mở rộng thành 'dệt, soạn thảo, biên soạn, biên chế'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她正在編寫一本新书。
Cô ấy đang biên soạn một cuốn sách mới.
- 他是一位編輯資深記者。
Anh ấy là một biên tập viên kỳ cựu.
- 這首歌的編曲非常精彩。
Phần phối nhạc của bài hát này rất xuất sắc.
- 她編了一個竹籃給奶奶。
Cô ấy đan một cái giỏ tre tặng bà nội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.