Nghĩa tiếng Việt
nhặt lấy
Âm Hán Việt
thập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 9 nét
拾 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Tay nhặt lên — 'nhặt, dọn dẹp'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động nhặt vật rơi vãi hoặc làm số từ trong văn bản tài chính.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩa拾 = nhặt. 收拾 (thu thập) = dọn dẹp. Hán-Việt 'thập' trong 'thu thập', 'thập (10)' (đại tự).
- /shí/sắp xếp
- /shí/nhặt lên
- /shí/xé rách
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệp" (cũng đọc 'thập'): 扌 (tay) + 合 (cáp) — tay khép lại để nhặt, ấy là 'thập'; nhớ 收拾 (thu thập = dọn dẹp).
Gương Hán-Việt
'thập' (biến âm) trong 'thu thập', 'thập (10)' (đại tự kế toán)
Mở khoá kiến thức
Biết 拾 là mở 收拾, 拾起, 拾金不昧 — nhóm động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拾 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 合 (biểu âm). Nghĩa gốc 'nhặt lên bằng tay' phát triển thành 'thu dọn, sắp xếp'. Cũng dùng làm chữ đại tả (đại tự kế toán) cho số 10.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把房间收拾一下。
Xin dọn dẹp căn phòng một chút.
- 她在公园里拾到一个钱包。
Cô ấy nhặt được một cái ví trong công viên.
- 出门前妈妈忙着收拾东西。
Trước khi ra cửa, mẹ tất bật dọn dẹp đồ.
- 他蹲下来拾起地上的笔。
Anh ấy cúi xuống nhặt cây bút trên sàn.
- 我在地上拾到钱
Tôi nhặt được tiền trên đất
- 请收拾一下房间
Xin hãy dọn phòng một chút
- 别乱拾东西
Đừng nhặt đồ lung tung
- 他拾起书包走了
Anh ấy nhặt cặp sách lên và đi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.