Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shírényáhuì

Nghĩa tiếng Việt

nhặt nhạnh ý kiến người khác, thiếu sáng tạo

Âm Hán Việt

thập nhân nha tuệ

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (cái răng; ngà voi)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc lặp lại lời nói hoặc ý tưởng của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thập nhân nha tuệ

Từng chữ

  • thậpnhặt lấy
  • nhânngười
  • nhacái răng; ngà voi
  • tuệ(trong trí tuệ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 写文章要有自己的见解,不要拾人牙慧。xiě wénzhāng yào yǒu zìjǐ de jiànjiě, bùyào shírényáhuì thanh 3

    Viết văn phải có kiến giải của riêng mình, đừng nhặt nhạnh ý người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.