Nghĩa tiếng Việt
(trong trí tuệ)
Âm Hán Việt
tuệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 15 nét
慧 = 彗 (Tuệ, biểu âm: cái chổi) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/trí tuệ); chữ hình thanh. Quét sạch tâm trí để minh mẫn, gốc nghĩa 'thông minh, trí tuệ'.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc kết hợp cấu tạo từ ghép chỉ khả năng nhận thức.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tuệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuệ": 彗 (chổi) + 心 (tâm) — chổi quét sạch tâm trí cho minh mẫn, đúng nghĩa 'trí tuệ, thông minh' trong 智慧.
Gương Hán-Việt
'tuệ' trong 'trí tuệ', 'tuệ nhãn', 'minh tuệ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 慧 mở khoá từ HSK 5: 智慧, và các từ liên quan tới minh mẫn, thông tuệ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慧 là hình thanh: 彗 (Tuệ, biểu âm — vốn là hình cái chổi) + 心 (tim, biểu nghĩa — trí tuệ liên quan đến tâm). Hình ảnh 'quét sạch tâm trí' gợi nghĩa 'minh mẫn, sáng suốt'. Nghĩa 'trí tuệ' giữ nguyên trong 智慧.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老人有很多智慧。
Người già có nhiều trí tuệ.
- 她是个有智慧的人。
Cô ấy là người có trí tuệ.
- 读书可以增长智慧。
Đọc sách có thể tăng thêm trí tuệ.
- 团队需要集体智慧。
Đội ngũ cần trí tuệ tập thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.