Từ vựng tiếng Trung
shǎ

Nghĩa tiếng Việt

ngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

傻 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + phần phức hợp bên phải gồm 囟 (thóp đầu) + 儿 (đứa trẻ) + 夊 (bước chậm). Không có nguồn Wiktionary chi tiết. Từ cấu trúc, có thể đọc là: người (亻) có thóp đầu (囟) như trẻ con (儿) đi chậm chạp (夊) — gợi ý người ngây thơ, ngốc nghếch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận; chưa có nguồn học thuật.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shǎ/ngu ngốc

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xoạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xoạ": 傻 có bộ 亻(người) — xoạ (ngốc) như người có thóp đầu 囟 mà không biết, ngây thơ vô số tội, 傻瓜 (thằng ngốc).

Gương Hán-Việt

xoạ ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; 傻 là từ tiếng Hán khẩu ngữ hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 傻 mở khoá: 傻瓜 (ngốc nghếch), 傻笑 (cười ngây), 装傻 (giả ngốc), 傻乎乎 (ngờ nghệch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn gốc học thuật từ Wiktionary cho chữ 傻. Từ cấu trúc bộ phận: 亻(người) + phần phức hợp có thể gợi ý hình ảnh người ngây thơ như trẻ con (囟 là thóp đầu trẻ sơ sinh). 傻 là chữ tạo muộn trong tiếng Hán, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Nghĩa: ngốc nghếch, ngây thơ, ngu dại. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他傻乎乎的,什么都不懂。tā shǎhūhū de, shénme dōu bù dǒng. thanh 1

    Anh ấy ngờ nghệch, chẳng hiểu gì cả.

  • 不要傻笑了,快去做作业。bùyào shǎxiào le, kuài qù zuò zuòyè. thanh 4

    Đừng cười ngây nữa, mau đi làm bài tập đi.

  • 他故意装傻,其实心里很清楚。tā gùyì zhuāngshǎ, qíshí xīnlǐ hěn qīngchǔ. thanh 1

    Anh ấy cố tình giả ngốc, nhưng thực ra trong lòng rất rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shá (biến âm), 啥 là từ khẩu ngữ nghĩa là 'cái gì'

  • cùng âm shā, 沙 nghĩa là cát, hình dạng hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.