Nghĩa tiếng Việt
ngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt
Âm Hán Việt
soạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 13 nét
傻 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + phần phức hợp bên phải gồm 囟 (thóp đầu) + 儿 (đứa trẻ) + 夊 (bước chậm). Không có nguồn Wiktionary chi tiết. Từ cấu trúc, có thể đọc là: người (亻) có thóp đầu (囟) như trẻ con (儿) đi chậm chạp (夊) — gợi ý người ngây thơ, ngốc nghếch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận; chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ trạng thái ngớ ngẩn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: ngu ngốc
- /shǎ/ngu ngốc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: soạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xoạ": 傻 có bộ 亻(người) — xoạ (ngốc) như người có thóp đầu 囟 mà không biết, ngây thơ vô số tội, 傻瓜 (thằng ngốc).
Gương Hán-Việt
xoạ ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; 傻 là từ tiếng Hán khẩu ngữ hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 傻 mở khoá: 傻瓜 (ngốc nghếch), 傻笑 (cười ngây), 装傻 (giả ngốc), 傻乎乎 (ngờ nghệch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn gốc học thuật từ Wiktionary cho chữ 傻. Từ cấu trúc bộ phận: 亻(người) + phần phức hợp có thể gợi ý hình ảnh người ngây thơ như trẻ con (囟 là thóp đầu trẻ sơ sinh). 傻 là chữ tạo muộn trong tiếng Hán, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Nghĩa: ngốc nghếch, ngây thơ, ngu dại. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他傻乎乎的,什么都不懂。
Anh ấy ngờ nghệch, chẳng hiểu gì cả.
- 不要傻笑了,快去做作业。
Đừng cười ngây nữa, mau đi làm bài tập đi.
- 他故意装傻,其实心里很清楚。
Anh ấy cố tình giả ngốc, nhưng thực ra trong lòng rất rõ ràng.
- 你怎么这么傻,相信他的谎话?
Sao bạn ngốc thế, lại tin lời nói dối của anh ta?
- 听到这个消息,他傻傻地站着。
Nghe thấy tin này, anh ấy đứng ngốc ra đó.
- 别做傻事,一定要冷静下来。
Đừng làm việc ngốc nghếch, nhất định phải bình tĩnh lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.