Nghĩa tiếng Việt
trông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
望 = 亡 + 月 (Nguyệt, biểu nghĩa) + 王 (vốn là 𡈼 — người đứng trên đất). Cổ văn là hội ý 臣 (mắt) + 𡈼 (người đứng): người đứng trông xa. Sau thêm 月 để rõ nghĩa 'ngắm trăng, ngày rằm'. 臣 dần đổi sang 亡 và trở thành biểu âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wàng/nhìn xa, nhìn về phía trước
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vọng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vọng' nghĩa là 'trông, mong; ngày rằm'. Nhớ: người (王/𡈼) đứng nhìn 月 (Nguyệt, trăng) trên cao — ngóng trông là 'vọng'.
Gương Hán-Việt
Chữ 望 (Vọng) đi vào 'hy vọng' (希望), 'tuyệt vọng' (绝望), 'thất vọng' (失望), 'nguyệt vọng' (ngày rằm).
Mở khoá kiến thức
Nắm 望 (Vọng) mở khoá 希望 (hy vọng), 失望 (thất vọng), 看望 (khán vọng — thăm), 渴望 (khao khát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 望 vốn viết là 𦣠 — hội ý gồm 臣 (mắt) và 𡈼 (người đứng trên đất), mô tả người đứng cao nhìn ra xa. Sau thêm 月 (trăng) thành 朢 để chỉ việc ngắm trăng và ngày trăng tròn (rằm). Cuối cùng 臣 biến thành 亡 — vừa giữ vai hình thanh cho âm 'wàng/vọng', vừa làm 望 trở thành chữ hỗn hợp giữa hội ý và hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我希望明天天气好。
Tôi hy vọng ngày mai trời đẹp.
- 他对我很失望。
Anh ấy rất thất vọng với tôi.
- 我去看望我的朋友。
Tôi đi thăm bạn của mình.
- 别绝望,再试一次。
Đừng tuyệt vọng, thử lại lần nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.