Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「hy vọng」 (danh từ) chưa đúng; 有望 là tính từ/vị ngữ 「có triển vọng」; phân biệt với 希望 (danh từ/động từ).
Câu ví dụ
- 他有望在本次比赛中夺冠。
Anh ấy có triển vọng đoạt chức vô địch trong kỳ thi này.
- 这个项目有望在年底完成。
Dự án này có hy vọng hoàn thành vào cuối năm.
- 随着新药的研发,这种病有望被治愈。
Với sự phát triển thuốc mới, căn bệnh này có hy vọng được chữa khỏi.
- 他是公司里最有望晋升的员工。
Anh ấy là nhân viên có triển vọng thăng chức nhất trong công ty.
Kết hợp thường gặp
- 最有望
có triển vọng nhất
- 大有希望
rất có hy vọng — đồng nghĩa
- 有望实现
có hy vọng hiện thực hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.