Từ vựng tiếng Trung
yǒu*wàng

Nghĩa tiếng Việt

Hữu vọng — có triển vọng, có hy vọng; dùng để chỉ khả năng đạt được kết quả tốt trong tương lai.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nguyệt (mặt trăng))

6 nét

Bộ: (nguyệt (mặt trăng))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「hy vọng」 (danh từ) chưa đúng; 有望 là tính từ/vị ngữ 「có triển vọng」; phân biệt với 希望 (danh từ/động từ).

Câu ví dụ

  • 他有望在本次比赛中夺冠。Tā yǒuwàng zài běn cì bǐsài zhōng duóguàn. thanh 1

    Anh ấy có triển vọng đoạt chức vô địch trong kỳ thi này.

  • 这个项目有望在年底完成。Zhège xiàngmù yǒuwàng zài niándǐ wánchéng. thanh 4

    Dự án này có hy vọng hoàn thành vào cuối năm.

  • 随着新药的研发,这种病有望被治愈。Suízhe xīn yào de yánfā, zhèzhǒng bìng yǒuwàng bèi zhìyù. thanh 2

    Với sự phát triển thuốc mới, căn bệnh này có hy vọng được chữa khỏi.

  • 他是公司里最有望晋升的员工。Tā shì gōngsī lǐ zuì yǒuwàng jìnshēng de yuángōng. thanh 1

    Anh ấy là nhân viên có triển vọng thăng chức nhất trong công ty.

Kết hợp thường gặp

  • 最有望zuì yǒuwàng thanh 4

    có triển vọng nhất

  • 大有希望dà yǒu xīwàng thanh 4

    rất có hy vọng — đồng nghĩa

  • 有望实现yǒuwàng shíxiàn thanh 3

    có hy vọng hiện thực hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.