Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhê phán mong muốn quá cao, không thực tế.
Câu ví dụ
- 这只是奢望
Đây chỉ là mong muốn hoang dã
- 不敢有任何奢望
Không dám có mong muốn hoang dã nào
- 那是个不切实际的奢望
Đó là mong muốn hoang dã không thực tế
Kết hợp thường gặp
- 奢望得到
mong muốn hoang dã được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.