Từ vựng tiếng Trung
shē*chǐ奢
侈
Nghĩa tiếng Việt
xa hoa
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
奢
Bộ: 大 (to lớn)
11 nét
侈
Bộ: 人 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 奢: Chữ này có bộ '大' (to lớn) và mang ý nghĩa về sự xa hoa, phung phí, liên quan đến những thứ vượt quá sự cần thiết.
- 侈: Chữ này có bộ '人' (người) và liên quan đến hành vi của con người, ám chỉ sự phung phí, xa xỉ.
→ Hai chữ này kết hợp lại thể hiện sự xa hoa, phung phí, thường dùng để chỉ lối sống hoặc chi tiêu không tiết kiệm.
Từ ghép thông dụng
奢侈品
hàng xa xỉ
奢侈浪费
xa xỉ lãng phí
奢侈生活
cuộc sống xa hoa