Từ vựng tiếng Trung
tàn*wàng

Nghĩa tiếng Việt

thăm hỏi, đến thăm; nhìn ngóng

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (mặt trăng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi đến thăm người bệnh, người thân, hoặc nhìn ngóng từ xa.

Câu ví dụ

  • 我去医院探望生病的朋友Wǒ qù yīyuàn tàn wàng shēng bìng de péngyǒu thanh 3

    Tôi đến bệnh viện thăm bạn bị bệnh

  • 他们经常探望祖父母Tāmen jīng cháng tàn wàng zǔfùmǔ thanh 1

    Họ thường xuyên đến thăm ông bà

  • 老师探望了生病的学生Lǎoshī tàn wàng le shēng bìng de xuéshēng thanh 3

    Thầy giáo đã đến thăm học sinh bị ốm

  • 我站在门口探望里面Wǒ zhàn zài ménkǒu tàn wàng lǐmiàn thanh 3

    Tôi đứng ở cửa nhìn vào bên trong

Kết hợp thường gặp

  • 探望病人tàn wàng bìngrén thanh 4

    thăm bệnh nhân

  • 探望亲友tàn wàng qīnyǒu thanh 4

    thăm họ hàng bạn bè

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.