Nghĩa tiếng Việt
không có
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
无 = 一 (Nhất) + 尢 (Uông) ghép theo cấu trúc trên-dưới. Đây không phải hình thanh thuần; theo Wiktionary, đây là biến thể cổ chưa xác định rõ nguồn gốc, sau được Trung Quốc khôi phục năm 1956 làm dạng giản thể của 無.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wú/không
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vô": 无 đứng trước bất cứ điều gì đều phủ định — 无聊 (vô liêu = nhàm chán), 无数 (vô số), 无奈 (vô nại = bất lực).
Gương Hán-Việt
'vô' trong 'vô tư', 'vô lý', 'vô số'
Mở khoá kiến thức
Nắm 无 mở khoá loạt từ phủ định HSK 4-6: 无聊, 无奈, 无数, 无比, 无知, 无非.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 无 là một trong ba chữ cổ (無, 无, 亡) cùng ghi nghĩa 'không có'. Xuất hiện từ thời Chiến Quốc, dùng thay thế lẫn nhau với 無 cho đến đời Đường. Nguồn gốc tự dạng chưa rõ, có thể là biến thể cổ của 元, 天 hoặc 堯. Năm 1956, Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa tái dùng 无 làm dạng giản thể chính thức của 無.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这部电影很无聊。
Bộ phim này rất nhàm chán.
- 他无奈地笑了笑。
Anh ấy cười một cách bất lực.
- 天上有无数颗星星。
Trên trời có vô số ngôi sao.
- 我无话可说。
Tôi không có gì để nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.