Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hai âm tiết để chỉ việc không biết bắt đầu từ đâu hoặc không có cách nào thực hiện
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô tòng
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 从tòngđi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 面对复杂的局势他无从下手。
Đối mặt với tình hình phức tạp anh ấy không biết bắt đầu từ đâu.
- 这些消息真伪难辨让人无从考证。
Những tin tức này thật giả khó phân biệt khiến người ta không có cách nào kiểm chứng.
- 事情过去太久细节已无从查考。
Sự việc đã qua quá lâu các chi tiết không còn cách nào tra cứu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.