Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người tàn nhẫn hoặc thực tế khắc nghiệt, thời gian trôi nhanh.
Câu ví dụ
- 时间无情
Thời gian tàn nhẫn
- 他对敌人很无情
Anh ấy tàn nhẫn với kẻ thù
- 无情的现实
Thực tế tàn nhẫn
- 无情打击
Đánh tàn nhẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.