Nghĩa tiếng Việt
bởi vì; giúp cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
为 là chữ tượng hình rút gọn từ giáp cốt: bàn tay (爪) dắt một con voi (象) đi làm việc, dần giản hoá thành nét thảo như hiện nay. Không phải chữ hình thanh; nghĩa gốc là 'làm, hành động'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wèi/cho
- /wéi/trở thành
- /wéi/lấy làm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vi": tay người dắt voi đi cày — voi là sức lao động lớn nhất thời xưa, nên 为 mang nghĩa 'làm, vì'.
Gương Hán-Việt
'vi' trong 'hành vi', 'nhân vi' (人为 — do người làm ra)
Mở khoá kiến thức
Nắm 为 mở khoá loạt từ phổ biến: 为了, 因为, 以为, 认为, 成为.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 为 là dạng giản hoá từ chữ thảo của 為. Trong giáp cốt và kim văn, 為 vẽ một bàn tay đang dắt con voi — biểu thị hành động 'sai khiến, làm việc'. Về sau nét bút đơn giản hoá dần, mất hẳn hình voi, chỉ còn dáng thảo thư mà ta thấy ở 为.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我为你做饭。
Tôi nấu cơm cho bạn.
- 因为下雨,我没去。
Vì trời mưa nên tôi không đi.
- 他成为老师了。
Anh ấy đã trở thành giáo viên.
- 我以为你不来。
Tôi tưởng bạn không đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.