Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là động từ thường mang tân ngữ chỉ người, khi là tính từ biểu thị tâm trạng khó xử
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vi nan
Từng chữ
- 为vibởi vì; giúp cho
- 难nankhó khăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa为难 có hai nghĩa: (1) nội động — cảm thấy khó xử, lúng túng; (2) ngoại động — làm khó ai đó, gây khó dễ. Phân biệt qua ngữ cảnh: 感到为难 (cảm thấy khó xử) vs 为难某人 (làm khó ai).
Câu ví dụ
- 这件事让我很为难。
Việc này khiến tôi rất khó xử.
- 别为难他了,他已经尽力了。
Đừng làm khó anh ấy nữa, anh ấy đã cố hết sức rồi.
- 他感到十分为难,不知道该怎么办。
Anh ấy cảm thấy rất khó xử, không biết phải làm gì.
- 请不要故意为难我们的工作人员。
Xin đừng cố tình gây khó dễ cho nhân viên của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 感到为难
cảm thấy khó xử
- 故意为难
cố ý gây khó dễ
- 互相为难
làm khó nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.