Từ vựng tiếng Trung
yōu

Nghĩa tiếng Việt

hơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

优 là dạng giản thể của 優, gồm 亻 (người, biểu nghĩa) + 尤 (biểu âm; thay phần 憂 phồn thể). Là chữ hình thanh — người dư dả, xuất sắc — nghĩa 'ưu', tốt, vượt trội.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yōu/tuyệt vời

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ưu": người (亻) đặc biệt (尤) hơn hẳn người khác — đó là 'ưu', ưu tú, xuất sắc.

Gương Hán-Việt

'Ưu' trong 'ưu tú', 'ưu điểm', 'ưu thế', 'ưu đãi', 'ưu việt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 优 mở khoá 优秀 (ưu tú), 优点 (ưu điểm), 优势 (ưu thế), 优惠 (ưu huệ, ưu đãi), 优美 (ưu mỹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

优 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 优 là dạng giản thể của 優, tạo bằng cách thay phần biểu âm 憂 (vốn dài và phức tạp) bằng 尤. Phân tích chữ phồn thể 優: 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 憂 (biểu âm). Nghĩa gốc 'người diễn xướng, người nhàn rỗi (có dư sức/dư của)', về sau phái sinh các nghĩa 'ưu tú, xuất sắc, tốt vượt trội, dư dả, ưu đãi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个优秀的学生。tā shì yī ge yōu xiù de xué shēng. thanh 1

    Anh ấy là một học sinh ưu tú.

  • 每个人都有优点。měi ge rén dōu yǒu yōu diǎn. thanh 3

    Mỗi người đều có ưu điểm.

  • 这家店有优惠。zhè jiā diàn yǒu yōu huì. thanh 4

    Cửa hàng này có ưu đãi.

  • 她的歌声很优美。tā de gē shēng hěn yōu měi. thanh 1

    Giọng hát của cô ấy rất êm đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尤 là phần biểu âm của 优, chỉ thiếu 亻 bên trái — dễ quên bộ

  • 忧 = 忄 + 尤, cùng phần 尤 bên phải, đồng âm Hán-Việt 'ưu', nghĩa trái ngược (lo lắng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.