Nghĩa tiếng Việt
hình dáng; giống như
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
象 là chữ tượng hình thuần: vẽ một con voi đứng nghiêng, có thể thấy vòi dài ở trên đỉnh chữ, mình voi to ở giữa và chân ở dưới. Từ nghĩa gốc 'con voi', chữ mở rộng nghĩa 'hình dáng, giống như' (vì voi là vật to lớn dễ hình dung).
Hán-Việt: tượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tượng': nhìn chữ vẫn thấy con voi với vòi cong ở trên đỉnh — voi là 'tượng', từ voi mà ra nghĩa 'hình tượng, giống như'.
Gương Hán-Việt
'Tượng' trong hình tượng, ấn tượng, hiện tượng, đối tượng, tượng trưng.
Mở khoá kiến thức
Biết 象 mở khóa 印象 (ấn tượng), 对象 (đối tượng), 形象 (hình tượng), 现象 (hiện tượng), 想象 (tưởng tượng), 象棋 (cờ tượng / cờ tướng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 象 là chữ tượng hình rõ nhất trong Giáp cốt văn: vẽ một con voi với vòi ở trên. Đến Tiểu triện hình dạng đã trừu tượng hoá nhưng vẫn giữ vòi cong. Nghĩa gốc 'con voi' rồi mượn dùng cho 'hình dáng, hình ảnh, giống như'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他给我留下了深刻的印象。
Anh ấy đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
- 你的对象是谁?
Đối tượng (bạn trai/gái) của bạn là ai?
- 这是一种自然现象。
Đây là một hiện tượng tự nhiên.
- 他喜欢下象棋。
Anh ấy thích chơi cờ tướng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.