Từ vựng tiếng Trung
duì*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

Đối tượng, người yêu

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (heo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

对象 có thể là danh từ chỉ đối tượng (trong nghiên cứu, công việc) hoặc người yêu (trong giao tiếp). 对 (đối) nghĩa là đối diện; 象 (tượng) nghĩa là hình tượng, vật thể.

Câu ví dụ

  • 每个人都有自己的研究对象。Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de yánjiū duìxiàng. thanh 3

    Mỗi người đều có đối tượng nghiên cứu riêng.

  • 你有对象了吗?Nǐ yǒu duìxiàng le ma? thanh 3

    Bạn đã có người yêu chưa?

  • 我们需要明确这个项目的对象。Wǒmen xūyào míngquè zhège xiàngmù de duìxiàng. thanh 3

    Chúng ta cần xác định rõ đối tượng của dự án này.

Kết hợp thường gặp

  • 研究对象 thanh 5
  • 服务对象 thanh 5
  • 找对象 thanh 5
  • 男朋友 thanh 5
  • 女朋友 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.