Từ vựng tiếng Trung
xiàng*zhēng

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng; tượng trưng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lợn)

12 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Tượng trưng' — 象 (tượng, hình tượng) + 征 (chinh, đi chinh); hình tượng đi trước làm dấu.

Câu ví dụ

  • 鸽子象征和平gēzi xiàngzhēng hépíng thanh 1

    chim bồ câu tượng trưng hòa bình

  • 这是权力的象征zhè shì quánlì de xiàngzhēng thanh 4

    đây là biểu tượng của quyền lực

  • 红色象征吉祥hóngsè xiàngzhēng jíxiáng thanh 2

    màu đỏ tượng trưng may mắn

Kết hợp thường gặp

  • 象征意义xiàngzhēng yìyì thanh 4

    ý nghĩa tượng trưng

  • 象征手法xiàngzhēng shǒufǎ thanh 4

    phương pháp ẩn dụ

  • 国家象征guójiā xiàngzhēng thanh 2

    biểu tượng quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.