Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Tượng trưng' — 象 (tượng, hình tượng) + 征 (chinh, đi chinh); hình tượng đi trước làm dấu.
Câu ví dụ
- 鸽子象征和平
chim bồ câu tượng trưng hòa bình
- 这是权力的象征
đây là biểu tượng của quyền lực
- 红色象征吉祥
màu đỏ tượng trưng may mắn
Kết hợp thường gặp
- 象征意义
ý nghĩa tượng trưng
- 象征手法
phương pháp ẩn dụ
- 国家象征
biểu tượng quốc gia
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.