Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ大 (to/lớn) + 象 (voi). 大象 là từ phổ biến nhất để chỉ con voi. Trong ngữ cảnh kinh tế Trung Quốc, '大象' dùng để chỉ các công ty công nghệ khổng lồ (như Baidu, Alibaba, Tencent). Hán-Việt 'tượng' cũng dùng trong các từ như hình tượng, ấn tượng.
Câu ví dụ
- 孩子们在动物园看到了大象。
Trẻ em đã thấy voi ở sở thú.
- 大象的鼻子很长。
Vòi của con voi rất dài.
- 这个国家有大象。
Nước này có voi.
Kết hợp thường gặp
- 大象俱乐部
- 象牙
- 大象群
- 亚洲象
- 非洲象
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.