Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

Động vật có vú kích thước lớn, có vòi

Âm Hán Việt

đại tượng

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (con heo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ động vật, thường kết hợp với lượng từ chỉ con vật như chỉ hoặc đầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại tượng

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • tượnghình dáng; giống như

Tầng từ vựng

大 (to/lớn) + 象 (voi). 大象 là từ phổ biến nhất để chỉ con voi. Trong ngữ cảnh kinh tế Trung Quốc, '大象' dùng để chỉ các công ty công nghệ khổng lồ (như Baidu, Alibaba, Tencent). Hán-Việt 'tượng' cũng dùng trong các từ như hình tượng, ấn tượng.

Câu ví dụ

  • 孩子们在动物园看到了大象。Háizimen zài dòngwùyuán kàndàole dàxiàng. thanh 2

    Trẻ em đã thấy voi ở sở thú.

  • 大象的鼻子很长。Dàxiàng de bízi hěn cháng. thanh 4

    Vòi của con voi rất dài.

  • 这个国家有大象。Zhège guójiā yǒu dàxiàng. thanh 4

    Nước này có voi.

Kết hợp thường gặp

  • 大象俱乐部
  • 象牙
  • 大象群
  • 亚洲象
  • 非洲象

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.