Nghĩa tiếng Việt
cái trục xe
Âm Hán Việt
trục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 車
- Số nét
- 9 nét
轴 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 xác định liên quan đến xe cộ, 由 cho âm zhóu gần với trục.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận trung tâm để xoay hoặc làm lượng từ cho các cuộn tranh, cuộn chỉ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trục": bộ Xe (车) với thanh Do (由) xuyên qua — cái Trục là thanh xuyên tâm bánh xe, mọi thứ quay quanh nó.
Gương Hán-Việt
trục trong "trục xuất", "trục xe" — thanh chính, cái lõi
Mở khoá kiến thức
Biết 轴 mở khoá: 车轴 (trục xe), 轴心 (trục tâm), 地轴 (trục trái đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết cho 轴. Dựa trên cấu trúc: 车 (xa, xe) biểu nghĩa, 由 biểu âm — chữ chỉ trục xe, thanh kim loại hoặc gỗ xuyên qua tâm bánh xe. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 车轴断了,车无法前行。
Trục xe gãy rồi, xe không thể đi được.
- 地球绕地轴自转。
Trái đất tự quay quanh trục của nó.
- 这幅画卷在轴上。
Bức tranh này cuộn trên trục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.