Nghĩa tiếng Việt
cái trục xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轴 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 xác định liên quan đến xe cộ, 由 cho âm zhóu gần với trục.
Hán-Việt: trục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trục": bộ Xe (车) với thanh Do (由) xuyên qua — cái Trục là thanh xuyên tâm bánh xe, mọi thứ quay quanh nó.
Gương Hán-Việt
trục trong "trục xuất", "trục xe" — thanh chính, cái lõi
Mở khoá kiến thức
Biết 轴 mở khoá: 车轴 (trục xe), 轴心 (trục tâm), 地轴 (trục trái đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết cho 轴. Dựa trên cấu trúc: 车 (xa, xe) biểu nghĩa, 由 biểu âm — chữ chỉ trục xe, thanh kim loại hoặc gỗ xuyên qua tâm bánh xe. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 车轴断了,车无法前行。
Trục xe gãy rồi, xe không thể đi được.
- 地球绕地轴自转。
Trái đất tự quay quanh trục của nó.
- 这幅画卷在轴上。
Bức tranh này cuộn trên trục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.