Từ vựng tiếng Trung
zhóu

Nghĩa tiếng Việt

chị em dâu

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妯 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nữ cho biết liên quan đến phụ nữ, 由 cho âm đọc.

Hán-Việt: dâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dâu": người phụ nữ (女) đến nhà chồng, mang theo duyên do (由) — ấy là mối dâu chị em trong một nhà.

Gương Hán-Việt

dâu trong tổ hợp chỉ quan hệ hôn nhân gia đình

Mở khoá kiến thức

Biết 妯 mở khoá cụm 妯娌 (chị em dâu) — từ chỉ quan hệ trong gia đình truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妯 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 女 (nữ) là phần biểu nghĩa chỉ phụ nữ, 由 là phần biểu âm cho âm đọc zhóu. Nghĩa gốc chỉ chị em dâu trong gia đình (妯娌 zhóulǐ). Dạng tiểu triện đã ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她们是妯娌关系。Tāmen shì zhóulǐ guānxi. thanh 1

    Họ là chị em dâu với nhau.

  • 妯娌之间要和睦相处。Zhóulǐ zhījiān yào hémù xiāngchǔ. thanh 2

    Chị em dâu cần sống hòa thuận với nhau.

  • 这两个妯娌感情很好。Zhè liǎng gè zhóulǐ gǎnqíng hěn hǎo. thanh 4

    Hai chị em dâu này tình cảm rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, dễ nhầm; 妹 là em gái ruột, 妯 là em/chị dâu

  • cùng bộ 女, 姐 chỉ chị ruột, 妯 chỉ quan hệ dâu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.