Từ vựng tiếng Trung
yòu

Nghĩa tiếng Việt

con thoi (để dệt vải)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柚 là chữ hình thanh: 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 由 (Do, biểu âm). Chỉ loại cây bưởi (柚子 yòuzi) hoặc gỗ teak (柚木).

Hán-Việt: dâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dâu": cây (木) có âm 由 (do) — trái bưởi 柚子 tròn to, màu vàng, xuất hiện nhiều vào Tết Trung Thu.

Gương Hán-Việt

dâu trong 柚子 (dâu tử — quả bưởi); 柚木 (dâu mộc — gỗ teak)

Mở khoá kiến thức

Biết 柚 mở khoá 柚子 (bưởi — trái cây phổ biến trong Tết Trung Thu), 柚木 (gỗ teak), 沙田柚 (bưởi Sa Điền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柚 (Hán-Việt: dâu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 木 (cây) + 由 (Do, biểu âm). Chỉ hai loại cây khác nhau tùy đọc âm: yòu = quả bưởi (Citrus maxima), yóu = cây teak (Tectona grandis, gỗ quý). Cả hai đều là thực vật, phù hợp với bộ 木.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中秋节的时候,大家喜欢吃柚子。Zhōngqiū jié de shíhòu, dàjiā xǐhuān chī yòuzi. thanh 1

    Vào dịp Tết Trung Thu, mọi người thích ăn bưởi.

  • 这套家具是用柚木做的,很耐用。Zhè tào jiājù shì yòng yóumù zuò de, hěn nàiyòng. thanh 4

    Bộ nội thất này làm bằng gỗ teak, rất bền.

  • 他买了一个大柚子当摆设。Tā mǎi le yī gè dà yòuzi dāng bǎishè. thanh 1

    Anh ấy mua một quả bưởi to để trang trí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 柚 dùng 由 làm biểu âm; 由 là do/từ, 柚 là cây bưởi

  • gần âm xiù/yòu, cùng có bộ 由; nhưng 袖 là tay áo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.