Từ vựng tiếng Trung
zhú

Nghĩa tiếng Việt

nao núng, do dự; vết chân

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躅 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 蜀 (Thục, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Túc xác định liên quan đến bước chân, đi lại; phần Thục biểu âm zhú.

Hán-Việt: sộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sộc" (躅): chân (足) do dự như vua Thục (蜀) chưa quyết — đó là sộc, dẫm chân nao núng.

Gương Hán-Việt

sộc — dùng trong "trực trọc" (踯躅, do dự nao núng)

Mở khoá kiến thức

Biết 躅 mở khoá từ 踯躅 (do dự, dẫm chân tại chỗ) trong thơ văn cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躅 seal 1
Tiểu triện

躅 là chữ hình thanh: bộ 足 (Túc — chân) biểu ý liên quan đến bước chân; 蜀 (Thục) biểu âm zhú. Nghĩa: bước chân do dự, dẫm chân tại chỗ; vết chân để lại. Từ 踯躅 (trực trọc — do dự, nao núng) là cụm dùng phổ biến nhất. Hình ảnh tiểu triện từ Wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在门口踯躅,迟迟不肯进去。Tā zài ménkǒu zhízhú, chíchí bù kěn jìnqù. thanh 1

    Anh ta do dự ở cửa, mãi không chịu bước vào.

  • 踯躅不前,只会错失良机。Zhízhú bù qián, zhǐ huì cuòshī liángjī. thanh 2

    Do dự không tiến lên, chỉ bỏ lỡ cơ hội tốt.

  • 沙场上留有战马踯躅的印迹。Shāchǎng shàng liú yǒu zhànmǎ zhízhú de yìnjī. thanh 1

    Trên chiến trường còn lưu lại dấu vết vó ngựa dẫm đạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蜀 (thục) là phần biểu âm trong 躅, hình dạng phức tạp

  • cùng âm zhú, 逐 (trục) là đuổi theo — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.